| Thái Bình Điện toán Max 3D Pro Power 6/55 | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang |
|---|
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 18/09/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
94
|
94
|
||||||||||||||||
| G7 |
621
|
621
|
||||||||||||||||
| G6 |
7003
4063
6769
|
7003
4063
6769
|
||||||||||||||||
| G5 |
2571
|
2571
|
||||||||||||||||
| G4 |
54013
69471
23594
79868
33700
38389
81934
|
54013
69471
23594
79868
33700
38389
81934
|
||||||||||||||||
| G3 |
58974
12645
|
58974
12645
|
||||||||||||||||
| G2 |
48808
|
48808
|
||||||||||||||||
| G1 |
48955
|
48955
|
||||||||||||||||
| DB |
142554
|
142554
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 00, 03, 08 | 00, 03, 08 | ||||||||||||||||
| 1 | 13 | 13 | ||||||||||||||||
| 2 | 21 | 21 | ||||||||||||||||
| 3 | 34 | 34 | ||||||||||||||||
| 4 | 45 | 45 | ||||||||||||||||
| 5 | 54, 55 | 54, 55 | ||||||||||||||||
| 6 | 63, 68, 69 | 63, 68, 69 | ||||||||||||||||
| 7 | 71(2), 74 | 71(2), 74 | ||||||||||||||||
| 8 | 89 | 89 | ||||||||||||||||
| 9 | 94(2) | 94(2) | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 11/09/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
10
|
10
|
||||||||||||||||
| G7 |
311
|
311
|
||||||||||||||||
| G6 |
6956
5786
2818
|
6956
5786
2818
|
||||||||||||||||
| G5 |
5668
|
5668
|
||||||||||||||||
| G4 |
25775
62014
63407
69783
01098
96055
42551
|
25775
62014
63407
69783
01098
96055
42551
|
||||||||||||||||
| G3 |
86963
19040
|
86963
19040
|
||||||||||||||||
| G2 |
63607
|
63607
|
||||||||||||||||
| G1 |
91088
|
91088
|
||||||||||||||||
| DB |
308363
|
308363
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 07(2) | 07(2) | ||||||||||||||||
| 1 | 10, 11, 14, 18 | 10, 11, 14, 18 | ||||||||||||||||
| 2 | ||||||||||||||||||
| 3 | ||||||||||||||||||
| 4 | 40 | 40 | ||||||||||||||||
| 5 | 51, 55, 56 | 51, 55, 56 | ||||||||||||||||
| 6 | 63(2), 68 | 63(2), 68 | ||||||||||||||||
| 7 | 75 | 75 | ||||||||||||||||
| 8 | 83, 86, 88 | 83, 86, 88 | ||||||||||||||||
| 9 | 98 | 98 | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 04/09/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
18
|
18
|
||||||||||||||||
| G7 |
906
|
906
|
||||||||||||||||
| G6 |
0529
3791
4098
|
0529
3791
4098
|
||||||||||||||||
| G5 |
0844
|
0844
|
||||||||||||||||
| G4 |
95916
36271
79772
22395
63600
67568
72283
|
95916
36271
79772
22395
63600
67568
72283
|
||||||||||||||||
| G3 |
50069
56815
|
50069
56815
|
||||||||||||||||
| G2 |
78376
|
78376
|
||||||||||||||||
| G1 |
30764
|
30764
|
||||||||||||||||
| DB |
330744
|
330744
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 00, 06 | 00, 06 | ||||||||||||||||
| 1 | 15, 16, 18 | 15, 16, 18 | ||||||||||||||||
| 2 | 29 | 29 | ||||||||||||||||
| 3 | ||||||||||||||||||
| 4 | 44(2) | 44(2) | ||||||||||||||||
| 5 | ||||||||||||||||||
| 6 | 64, 68, 69 | 64, 68, 69 | ||||||||||||||||
| 7 | 71, 72, 76 | 71, 72, 76 | ||||||||||||||||
| 8 | 83 | 83 | ||||||||||||||||
| 9 | 91, 95, 98 | 91, 95, 98 | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 28/08/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
72
|
72
|
||||||||||||||||
| G7 |
862
|
862
|
||||||||||||||||
| G6 |
6564
1632
9206
|
6564
1632
9206
|
||||||||||||||||
| G5 |
0478
|
0478
|
||||||||||||||||
| G4 |
30941
89267
35101
29466
61075
06108
81979
|
30941
89267
35101
29466
61075
06108
81979
|
||||||||||||||||
| G3 |
36585
62072
|
36585
62072
|
||||||||||||||||
| G2 |
09939
|
09939
|
||||||||||||||||
| G1 |
61653
|
61653
|
||||||||||||||||
| DB |
218112
|
218112
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 01, 06, 08 | 01, 06, 08 | ||||||||||||||||
| 1 | 12 | 12 | ||||||||||||||||
| 2 | ||||||||||||||||||
| 3 | 32, 39 | 32, 39 | ||||||||||||||||
| 4 | 41 | 41 | ||||||||||||||||
| 5 | 53 | 53 | ||||||||||||||||
| 6 | 62, 64, 66, 67 | 62, 64, 66, 67 | ||||||||||||||||
| 7 | 72(2), 75, 78, 79 | 72(2), 75, 78, 79 | ||||||||||||||||
| 8 | 85 | 85 | ||||||||||||||||
| 9 | ||||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 21/08/2026 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
60
|
60
|
||||||||||||||||
| G7 |
240
|
240
|
||||||||||||||||
| G6 |
4307
9217
9873
|
4307
9217
9873
|
||||||||||||||||
| G5 |
9035
|
9035
|
||||||||||||||||
| G4 |
56053
49743
49830
41511
60329
05213
66442
|
56053
49743
49830
41511
60329
05213
66442
|
||||||||||||||||
| G3 |
76572
50305
|
76572
50305
|
||||||||||||||||
| G2 |
52158
|
52158
|
||||||||||||||||
| G1 |
49828
|
49828
|
||||||||||||||||
| DB |
621899
|
621899
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 05, 07 | 05, 07 | ||||||||||||||||
| 1 | 11, 13, 17 | 11, 13, 17 | ||||||||||||||||
| 2 | 28, 29 | 28, 29 | ||||||||||||||||
| 3 | 30, 35 | 30, 35 | ||||||||||||||||
| 4 | 40, 42, 43 | 40, 42, 43 | ||||||||||||||||
| 5 | 53, 58 | 53, 58 | ||||||||||||||||
| 6 | 60 | 60 | ||||||||||||||||
| 7 | 72, 73 | 72, 73 | ||||||||||||||||
| 8 | ||||||||||||||||||
| 9 | 99 | 99 | ||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang 24hxoso.net